nội dung H1

Nội dung h2

DANH MỤC CÁC DÒNG XE

Bảng giá xe Mercedes - Benz

(14:33:01 2014-08-12)


Bảng giá các mẫu xe của Mercedes-Benz tại Việt Nam (đã bao gồm thuế GTGT) và cập nhật tháng 5/2014

Mẫu xe Động cơ Hộp số Công suất
tối đa
Momen xoắn cực đại Giá bán
(tỷ đồng)
A200 1.6L 7AT 156/5300 250/1250-4000 1,264
A250 AMG 2.0L 7AT 211/5500 350/1200-4000 1,623
A45 AMG 2.0L 7AT 360/6000 450/2250-5000 2,006
C200 1.8L 7AT 184/5250 270/1800-4600 1,380
C250 1.8L 7AT 204/5500 310/2000-4300 1,496
C300 AMG 3.0L 7AT 231/6000 300/2500-5000 1,686
CLA 200 1.6L 7AT 156/5300 250/1250-4000 1,450
CLA 250 2.0L 7AT 211/5500 350/1200-4000 1,699
CLA 45 AMG 2.0L 7AT 360/6000 450/2250-5000 2,089
CLS350 AMG 3.5L 7AT 306/6500 370/3500-5250 4,093
E200 2.0L 7AT 184/5500 300/1200-400 1,939
E250 2.0L 7AT 211/5500 350/1200-4000 2,152
E400 3.0L 7AT 333/5500 480/1400-4000 2,722
E400 AMG 3.0L 7AT 333/5500 480/1400-4000 2,933
E400 cabriolet 3.0L 7AT 333/5500 480/1400-4000 3,612
GLK CDI 2.1L 7AT 170/3200-4200 400/1400-2800 1,696
GLK 250 2.0L 7AT 210/5500 350/1200-4000 1,538
GLK 250 AMG 2.0L 7AT 210/5500 350/1200-4000 1,707
GL350 CDI 3.0L 7AT 258/3600 620/1400-2600 3,777
GL500 4.6L 7AT 425/5250 700/1800-3500 5,391
G63 AMG 5.5L 7AT 536/5500 760/2000-5000 7,074
ML250 CDI 2.1L 7AT 204/4200 500/1600-1800 3,081
ML350 3.5L 7AT 306/6500 370/2500-5250 3,397
ML400 AMG 3.5L 7AT 306/6500 370/2500-5250 3,499
S400L 3.0L 7AT 333/6000 480/1600-4000 3,480
S500L 4.7L 7AT 388/6000 530/2800-4800 4,640
SLK350 3.5L 7AT 306/6500 370/3500-5250 3,247
S500L 4.6L 7AT 455/5250 700/1800-3500 5,889
 
 
*Ghi chú:
AT: Hộp số tự động                                     MT: Hộp số sàn
Đơn vị đo công suất: Mã lực tại tốc độ động cơ vòng/phút.
Đơn vị đo momen xoắn: Nm tại tốc độ động cơ vòng/phút.