nội dung H1

Nội dung h2

DANH MỤC CÁC DÒNG XE

Bảng giá xe Mitsubishi

(14:26:04 2014-08-12)


Dưới đây là giá công bố trên toàn quốc của hãng. Để biết giá khuyến mại của từng thời điểm mời khách hàng gọi điện liên hệ trực tiếp số máy : 091 223 9956

Bảng giá các mẫu xe của Mitsubishi tại Việt Nam (đã bao gồm thuế GTGT và hệ thống âm thanh) và được cập nhật vào tháng 2/2014


Mẫu xe Động cơ Hộp số Công suất
cực đại
Momen xoắn cực đại Giá bán
(triệu đồng)
Mirage 1.2L 5 MT 78/6000 100/4000 440
Mirage 1.2L CVT 78/6000 100/4000 510
Pajero Sport G 4x2 3.0L 5 AT 220/6250 287/4000 993
Pajero Sport D 4x2 2.5L 4 AT 136/3500 320/2000 877
Pajero Sport D 4x4 2.5L 5MT 136/3500 320/2000 887
Pajero GLS 3.0L 4 AT 184/5.250 267/4000 2.071
Pajero GLS 3.0L 5MT 184/5.250 267/4000 1.932
Pajero GL 3.0L 5MT 184/5.250 267/4000 1.671
Triton GLS AT 2.5L 4 AT 136/3500 320/2000 690
Triton GLS MT 2.5L 5 MT 136/3500 320/2000 663
Triton GLX 2.5L 5MT 136/3500 320/2000 576
Triton GL 2.4L 5 MT 136/5250 211/4000 530
 
*Ghi chú:
AT: Hộp số tự động - MT: Hộp số sàn - CVT: Tự động vô cấp
Đơn vị đo công suất: Mã lực tại tốc độ động cơ vòng/phút.
Đơn vị đo momen xoắn: Nm tại tốc độ động cơ vòng/phút.

Mọi chi tiết liên hệ

MITSUBITSI CẦU DIỄN

Trụ sở chính đặt tại:  Km 12 - QL 32 - Phú Diễn - Từ Liêm - Hà Nội.
Điện thoại: 091 223 99 56