nội dung H1

Nội dung h2

DANH MỤC CÁC DÒNG XE

Bảng giá xe Nissan

(14:29:31 2014-08-12)



Dưới đây là giá công bố trên toàn quốc của hãng. Để biết giá khuyến mại của từng thời điểm mời khách hàng gọi điện liên hệ trực tiếp số máy : 091 223 9956


Bảng giá các mẫu xe của Nissan tại Việt Nam (đã bao gồm thuế GTGT, thuế nhập khẩu, thuế TTĐB) và cập nhật vào tháng 6/2014

Mẫu xe Động cơ Hộp số Công suất
tối đa
Momen xoắn
cực đại
Giá bán
(triệu đồng)
Sunny L 1.5L 5 MT 99/6000 134/4000 483
Sunny XL 1.5L 5 MT 99/6000 134/4000 515
Sunny XV 1.5L 4 AT 99/6000 134/4000 565
Teana (Nhật) 3.5L CVT 251/6000 326/4400 2.125
Teana (Mỹ) 2.5L X-CVT 180/6000 243/4000 1.399
Teana (Mỹ) 3.5L X-CVT 270/6400 340/4400 1.694
370Z 3.7L 7 AT 333/7000 363/5200 2.802
Juke 1.6L CVT 117/6000 158/4000 1.219
Juke 1.6L 6 MT  190/5600 240/2000-5200 1.195
X-trail 2.5L CVT 170/6000 226/4400 1.511
Murano 3.5L CVT 256/6000 336/4400 2.489
Navara 2.5L 6 MT 174/4.000 403/2.000 686
Navara 2.5L 5 AT 174/4.000 403/2.000 769
 
*Ghi chú:
AT: Hộp số tự động  MT: Hộp số sàn  CVT: Hộp số vô cấp
Đơn vị đo công suất: Mã lực tại tốc độ động cơ vòng/phút.
Đơn vị đo momen xoắn: Nm tại tốc độ động cơ vòng/phút

Mọi chi tiết liên hệ

NISSAN THĂNG LONG

Hotline: 091 223 9956

Tòa nhà Haprosimex Thăng Long, Đường 32, Cầu Diễn, Hà Nộ